4. Các tình huống ứng dụng
Trên sàn bê tông mái


Tương thích sản phẩm & Ưu điểm:
Lợi ích chính: Hợp kim nhôm cung cấp tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời, đảm bảo ổn định cấu trúc đồng thời dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Có thể được lắp đặt bằng cách khoan lỗ trực tiếp vào mái bê tông, hoặc đổ khối bê tông tại chỗ. Số lượng đặt hàng tối thiểu thấp, cho phép xử lý linh hoạt.
Trên mặt đất


Tương thích sản phẩm & Ưu điểm:
Lợi ích chính: Giá đỡ mặt đất bằng nhôm phù hợp với nhiều dạng địa hình khác nhau, kể cả nền đất không bằng phẳng hoặc dốc, với thiết kế điều chỉnh được để đảm bảo cân bằng và ổn định phù hợp.
5. Hướng dẫn Lắp đặt & Bảo trì
Phần 1: Hướng dẫn Lắp đặt
Chuẩn bị Trước khi Lắp đặt:
Khảo sát Hiện trường và Xác nhận Bản vẽ: Kiểm tra kỹ bản vẽ thi công, xác nhận bố trí giá đỡ, các điểm móng, góc nghiêng mảng pin và góc phương vị. Dọn dẹp hiện trường để đảm bảo không có vật cản.
Tồn kho vật liệu: Kiểm tra mẫu mã, số lượng và chất lượng của tất cả các thành phần (cột, dầm chéo, dầm ngang, khớp nối, bulông liên kết, v.v.) theo danh sách kiểm tra, đảm bảo không có hư hỏng hay biến dạng.
Chuẩn bị dụng cụ:
Dụng cụ đo đạc: Máy toàn đạc/kinh vĩ, máy thủy bình, thước cuộn, thước thủy, dây mực.
Dụng cụ lắp đặt: Máy khoan búa (dùng cho nền bulông hóa chất hoặc nở), cờ lê lực (rất quan trọng), cờ lê điều chỉnh, bộ cờ lê tròng, búa cao su, tua vít.
Thiết bị an toàn: Mũ bảo hộ, găng tay cách điện, giày bảo hộ, dây an toàn (khi làm việc trên cao).
Quy trình lắp đặt (hướng dẫn từng bước, khuyến nghị sử dụng kèm theo sơ đồ):
Bước 1 : Đo lại và định vị nền móng
Sử dụng các thiết bị đo đạc, căn chỉnh chính xác nền móng theo bản vẽ, đánh dấu vị trí tâm của tất cả các chân cột.
Kiểm tra vị trí, độ cao và độ thăng bằng của các phần chôn sẵn hoặc móng đúc sẵn. Sai số phải nằm trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn (thông thường sai số nằm ngang ≤ ±3mm, sai số độ cao ≤ ±10mm).
Các điểm chính trên sơ đồ: Chỉ rõ các mốc tham chiếu, đường bố trí và các điểm định vị cuối cùng trên bản vẽ.
Bước 2 : Lắp đặt cột
Nối các cột với các tấm chôn sẵn hoặc bu-lông neo trên nền móng.
Lưu ý: Sử dụng máy thủy bình hoặc thiết bị đo mức để đảm bảo độ thẳng đứng của từng cột. Siết tạm thời các bu-lông.
Các điểm chính trên sơ đồ: Minh họa phương pháp kiểm tra độ thẳng đứng của cột.
Bước 3 : Lắp đặt dầm chính (dầm chéo)
Cố định các dầm chéo lên đỉnh hai hàng cột bằng các khớp nối.
Điều chỉnh góc của các dầm chéo để đáp ứng yêu cầu về góc nghiêng thiết kế. Sử dụng thước đo góc hoặc xác minh theo kích thước đã tính toán trước.
Các điểm chính trên sơ đồ: Chỉ rõ góc nghiêng thiết kế (ví dụ: 23°, 30°, v.v.).
Bước 4 : Lắp đặt dầm ngang (xà gồ)
Sắp xếp các dầm ngang vuông góc với các dầm chéo, song song với nhau theo khoảng cách được thể hiện trong bản vẽ, và cố định chúng bằng bulông. Đây là kết cấu trực tiếp đỡ các tấm pin quang điện. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các bề mặt trên của tất cả các dầm nằm trên cùng một mặt phẳng để đảm bảo việc lắp đặt các tấm pin ở trạng thái cân bằng.
Các điểm chính trên sơ đồ: Thể hiện khoảng cách giữa các dầm (tương ứng với chiều rộng tấm pin) và điều chỉnh đồng phẳng.
Bước 5 : Cân chỉnh giá đỡ và siết chặt cuối cùng
Đây là bước quan trọng nhất. Sử dụng máy thủy bình hoặc phương pháp dây căng để kiểm tra độ phẳng tổng thể của toàn bộ hệ thống pin.
Điều chỉnh tinh các bulông tại các vị trí nối để loại bỏ hiện tượng cong vênh cục bộ hoặc độ không đồng đều.
Sử dụng cờ lê lực để siết chặt hoàn toàn tất cả các bulông nối đến giá trị mô-men xoắn được quy định trong thiết kế. (Ví dụ: bulông M8 thường yêu cầu 20-25 N·m; cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất).
Các điểm chính trên sơ đồ: Chỉ ra các điểm siết chặt chính và giá trị mô-men xiết.
Bước 6 : Kết nối tiếp đất chống sét
Nối đáng tin cậy thân chính của giá đỡ với tuyến cáp nối đất theo yêu cầu thiết kế, thường sử dụng thép dẹt mạ kẽm hoặc dây đồng bện.
Kiểm tra các điểm nối phải chắc chắn và điện trở đáp ứng tiêu chuẩn (thường yêu cầu ≤4Ω).
Bước 7 : Kiểm tra lắp đặt và vệ sinh
Kiểm tra kỹ việc siết chặt tất cả các bu-lông, độ ổn định cấu trúc và xem lớp phủ chống ăn mòn có bị hư hại trong quá trình lắp đặt hay không.
Làm sạch bụi và vụn kim loại trên bề mặt giá đỡ.
Phần Hai: Kiểm tra và bảo trì hàng ngày
1. Các điểm kiểm tra hàng ngày/hàng tuần:
Kiểm tra bằng mắt: Quan sát trực tiếp cấu trúc giá đỡ để phát hiện biến dạng rõ rệt, nghiêng hoặc dịch chuyển bất thường.
Kiểm tra bulông: Kiểm tra ngẫu nhiên các khu vực chính (như chân cột và các điểm nối dầm chéo) để phát hiện dấu hiệu lỏng bulông.
Kiểm tra bề mặt linh kiện: Quan sát các tấm pin quang điện được lắp trên kết cấu đỡ để phát hiện các vết nứt hoặc biến dạng do vấn đề từ kết cấu đỡ gây ra.
Kiểm tra nền móng: Kiểm tra khu vực đất xung quanh nền móng có bị xói mòn nghiêm trọng, sụt lún hoặc nứt gãy hay không.
2. Chu kỳ và nội dung bảo trì định kỳ:
Bảo trì theo quý:
Kiểm tra hệ thống mô-men siết của tất cả các bulông, đặc biệt là sau các đợt gió mạnh, mưa hoặc tuyết. Sử dụng cờ lê lực để siết lại.
Kiểm tra lớp phủ chống ăn mòn. Đối với các vết trầy xước nhẹ xảy ra trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt, sử dụng sơn chống gỉ hoặc chất sửa chữa hợp kim nhôm để xử lý bổ sung.
Dọn dẹp cỏ dại và mảnh vụn tích tụ ở chân kết cấu đỡ có thể ảnh hưởng đến thoát nước hoặc gây ăn mòn.
Bảo trì tổng thể hàng năm:
Thực hiện đầy đủ các hạng mục bảo trì theo quý.
Kiểm tra toàn diện độ thẳng đứng và độ nằm ngang của kết cấu giá đỡ bằng các thiết bị đo, so sánh các số liệu đo được với dữ liệu ban đầu để xác định xem có hiện tượng lún hay biến dạng hay không.
Kiểm tra tất cả các mối hàn (nếu có) để phát hiện nứt.
Kiểm tra kỹ lưỡng và thử nghiệm tính liên tục cũng như điện trở nối đất của hệ thống tiếp đất.
Lập báo cáo bảo trì bằng văn bản, ghi rõ các vấn đề phát hiện được và các biện pháp khắc phục đã thực hiện.
Phần Ba: Các lưu ý và xử lý sự cố thường gặp
Các lưu ý khi lắp đặt (dạng văn bản):
Mô-men xiết rất quan trọng: Phải sử dụng cờ-lê chỉnh mô-men! Xiết thiếu mô-men sẽ dẫn đến hiện tượng lỏng kết cấu, còn xiết quá mô-men có thể làm hư ren hợp kim nhôm hoặc gây tập trung ứng suất. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị mô-men do nhà sản xuất cung cấp.
Tránh trộn lẫn vật liệu: Nghiêm cấm để các bộ phận đỡ hợp kim nhôm tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận thép carbon nhằm ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn điện hóa. Phải sử dụng các đệm cách điện hoặc các khớp nối bằng thép mạ kẽm.
Cẩu và vận chuyển: Sử dụng dây cẩu mềm khi nâng để tránh làm trầy xước lớp phủ bề mặt bằng các vật cứng như cáp thép. Xử lý cẩn thận trong quá trình vận chuyển để tránh va chạm và rung động.
Cắt và khoan tại chỗ: Tránh cắt và khoan tại công trường trừ khi thực sự cần thiết. Nếu thao tác là cần thiết, các vết cắt kim loại để lộ phải được xử lý bằng chất bịt kín chống ăn mòn sau khi hoàn thành (ví dụ như sơn giàu kẽm hoặc chất bịt kín chuyên dụng).
Cảnh báo thời tiết: Việc lắp đặt cần tạm ngừng trước khi xảy ra thời tiết xấu (gió mạnh, mưa to, sét), và các điểm cố định tạm thời của các bộ phận đã lắp đặt cần được kiểm tra độ an toàn.
6.Câu hỏi thường gặp – FAQ
Câu hỏi 1: Loại/đặc điểm kỹ thuật nào của tấm pin mặt trời phù hợp với giá đỡ hợp kim nhôm?
Trả lời: Giá đỡ hợp kim nhôm rất đa dụng và phù hợp với hầu hết các loại tấm pin mặt trời chủ lưu hiện có trên thị trường.
Câu hỏi 2: Có cần yêu cầu chứng chỉ chuyên môn để lắp đặt giá đỡ hợp kim nhôm không?
Trả lời: Rất khuyến khích việc lắp đặt nên được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên nghiệp.
Câu hỏi 3: Sản phẩm và hiệu suất được bảo hành như thế nào?
A: Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là 10 năm, với tuổi thọ thiết kế lên đến 25 năm.
Câu hỏi 4: Khả năng chịu tải của giá đỡ hợp kim nhôm là bao nhiêu? Liệu chúng có thể chịu được gió mạnh và tuyết nặng không?
Trả lời: Có thể, nhưng khả năng chịu tải phụ thuộc vào thiết kế cụ thể.
Câu hỏi 5: Những ưu điểm và nhược điểm chính của giá đỡ hợp kim nhôm so với giá đỡ thép mạ kẽm là gì?
Trả lời: Ưu điểm:
1) Nhẹ: Dễ dàng lắp đặt, chi phí vận chuyển thấp hơn và yêu cầu nền móng tương đối thấp.
2) Khả năng chống ăn mòn mạnh: Có khả năng chống ăn mòn vốn có, không cần mạ kẽm nhúng nóng, hoạt động tốt hơn ở các khu vực ven biển và độ ẩm cao.
3) Không cần bảo trì: Hầu như không yêu cầu bảo trì chống gỉ, dẫn đến chi phí vòng đời thấp hơn.
4) Tính thẩm mỹ: Đa dạng lựa chọn xử lý bề mặt, mang lại vẻ ngoài tinh tế hơn.
Nhược điểm:
1) Chi phí ban đầu: Giá đơn vị của vật liệu thường cao hơn thép mạ kẽm thông thường.
2) Độ bền và độ võng: Với cùng tiết diện, độ cứng và độ bền của nó có thể yếu hơn thép. Do đó, trong các trường hợp nhịp lớn hoặc tải trọng cực hạn, có thể cần một thiết kế kết cấu tối ưu hơn hoặc tăng nhẹ tiết diện để bù đắp.
Q6: Nên xử lý nền móng như thế nào? Có những phương án nào?
A: Lựa chọn nền móng phụ thuộc vào địa chất, chi phí và điều kiện thi công:
1) Móng bê tông: Ổn định và đáng tin cậy nhất, phù hợp với hầu hết các loại đất. Bao gồm móng độc lập, móng băng, v.v.
2) Cọc vít: Lắp đặt nhanh nhất, không cần thời gian đông kết, ít làm xáo trộn đất, phù hợp với đất yếu, và có thể dễ dàng tháo dỡ và tái chế.
3) Cọc đóng/cọc vi: Phù hợp với nền đất cứng như đá.
Q7: Việc bảo trì hàng ngày thực sự có phải là "không cần bảo trì"? Cần làm những gì? A: Mặc dù không hoàn toàn "không cần bảo trì", nhưng lượng công việc bảo trì yêu cầu là rất ít:
1) Kiểm tra định kỳ (khuyến nghị mỗi sáu tháng hoặc sau khi có gió mạnh/tuyết rơi dày): Kiểm tra trực quan độ nguyên vẹn của kết cấu và kiểm tra các bu-lông có bị lỏng không (đặc biệt trong năm đầu tiên sau khi lắp đặt).
2) Kiểm tra hàng năm: Kiểm tra hệ thống các bu-lông chính bằng dụng cụ đo momen xoắn; xác minh độ tin cậy của các điểm nối tiếp đất; làm sạch cỏ dại hoặc mảnh vụn tích tụ ở chân kết cấu đỡ để ngăn ngừa đọng ẩm hoặc giảm khả năng tản nhiệt.
Khác với kết cấu thép, không cần sơn định kỳ để chống gỉ.
7.Các trường hợp khách hàng
Trường hợp 1: Điện mặt trời Đất Dự án – Liban

- Địa điểm: Li Băng
- Quy mô dự án: hệ thống lắp đặt trên mặt đất 1MW với móng bằng khối bê tông
- Ứng dụng: Thương mại Cách sử dụng
Hiệu suất và Kết quả:
Nhôm tự nhiên hình thành lớp oxit bảo vệ, mang lại khả năng chống gỉ và suy giảm do môi trường vượt trội, ngay cả trong điều kiện ẩm ướt hoặc vùng ven biển. Với yêu cầu bảo trì tối thiểu, các giá đỡ bằng nhôm có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt (tia UV, dao động nhiệt độ, v.v.) và duy trì hiệu suất trong vài thập kỷ.
Trường hợp 2: Dự án điện mặt trời trên mặt đất – Pakistan

- Địa điểm: Pakistan
- Quy mô dự án: hệ thống lắp đặt trên mặt đất 1,2MW
- Ứng dụng: Yêu cầu phát điện nối lưới quốc gia
Hiệu suất và Kết quả:
Quá trình phát điện không thải khí, không gây ô nhiễm và không gây tiếng ồn, làm cho đây trở thành một nguồn năng lượng thực sự xanh. Mỗi kilowatt-giờ điện được tạo ra tương đương với việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và lượng phát thải tương ứng của khí carbon dioxide, bụi và oxit lưu huỳnh. Tính nhẹ và thiết kế dạng mô-đun giúp đơn giản hóa việc lắp ráp tại chỗ, giảm chi phí nhân công và thời gian lắp đặt.
Hồ sơ 3: Dự án năng lượng Mặt Trời – Bulgaria

- Địa điểm: Bulgaria
- Quy mô dự án: Hệ thống lắp đặt trên mặt đất 40KW
- Ứng dụng: Hệ thống ngoài lưới
Hiệu suất và Kết quả:
Điện năng do hệ thống tạo ra được ưu tiên sử dụng tự tiêu thụ, trực tiếp bù trừ lượng điện mua từ lưới điện và giảm đáng kể hóa đơn tiền điện. Phần điện dư thừa có thể được 'bán' lại cho lưới điện, với việc tính toán hóa đơn thông qua đồng hồ hai chiều, từ đó tăng thêm doanh thu hoặc giảm chi phí điện năng.